MỘT THỜI ĐIỂM. NHIỀU ĐỊA ĐIỂM.

Thế giới của bạn. Ngay lúc này.

Đồng hồ giờ địa phương cho 713 địa điểm. Trang 4 trên 15.

GT

Thành phố Guatemala

Guatemala

19:52
Thứ 3, 3 thg 11UTC−06:00
NI

Managua

Nicaragua

19:52
Thứ 3, 3 thg 11UTC−06:00
JM

Kingston

Jamaica

20:52
Thứ 3, 3 thg 11UTC−05:00
MM

Naypyidaw

Myanmar (Miến Điện)

08:22
Thứ 4, 4 thg 11UTC+06:30
KG

Bishkek

Kyrgyzstan

07:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+06:00
HN

Tegucigalpa

Honduras

19:52
Thứ 3, 3 thg 11UTC−06:00
GA

Libreville

Gabon

02:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+01:00
MN

Ulaanbaatar

Mông Cổ

09:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+08:00
LA

Viêng Chăn

Lào

08:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+07:00
CF

Bangui

Cộng hòa Trung Phi

02:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+01:00
SL

Freetown

Sierra Leone

01:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC
TZ

Dodoma

Tanzania

04:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
LV

Riga

Latvia

03:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
BA

Sarajevo

Bosnia và Herzegovina

02:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+01:00
TN

Tunis

Tunisia

02:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+01:00
US

Washington

Hoa Kỳ

20:52
Thứ 3, 3 thg 11UTC−05:00
TJ

Dushanbe

Tajikistan

06:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+05:00
GR

Athens

Hy Lạp

03:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
HR

Zagreb

Croatia

02:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+01:00
FI

Helsinki

Phần Lan

03:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
MO

Ma Cao

Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc

09:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+08:00
MD

Chișinău

Moldova

03:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
DJ

Djibouti

Djibouti

04:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
ER

Asmara

Eritrea

04:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
XK

Pristina

Kosovo

02:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+01:00
LT

Vilnius

Litva

03:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
SV

San Salvador

El Salvador

19:52
Thứ 3, 3 thg 11UTC−06:00
MK

Skopje

Bắc Macedonia

02:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+01:00
SS

Juba

Nam Sudan

03:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
GW

Bissau

Guinea-Bissau

01:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC
SK

Bratislava

Slovakia

02:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+01:00
AL

Tirana

Albania

02:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+01:00
PR

San Juan

Puerto Rico

21:52
Thứ 3, 3 thg 11UTC−04:00
PA

Thành phố Panama

Panama

20:52
Thứ 3, 3 thg 11UTC−05:00
NA

Windhoek

Namibia

03:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
NZ

Wellington

New Zealand

14:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+13:00
AU

Canberra

Úc

12:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+11:00
LS

Maseru

Lesotho

03:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
CR

San José

Costa Rica

19:52
Thứ 3, 3 thg 11UTC−06:00
IN

New Delhi

Ấn Độ

07:22
Thứ 4, 4 thg 11UTC+05:30
PG

Port Moresby

Papua New Guinea

11:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+10:00
CI

Yamoussoukro

Côte d’Ivoire

01:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC
SI

Ljubljana

Slovenia

02:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+01:00
BJ

Porto-Novo

Benin

02:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+01:00
BW

Gaborone

Botswana

03:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
ME

Podgorica

Montenegro

02:52
Thứ 4, 4 thg 11UTC+01:00
GY

Georgetown

Guyana

21:52
Thứ 3, 3 thg 11UTC−04:00
BS

Nassau

Bahamas

20:52
Thứ 3, 3 thg 11UTC−05:00

Nơi nào trên thế giới?

Bắt đầu nhập để tìm địa điểm hoặc múi giờ.

Tìm kiếm theo tên thành phố, chữ viết tắt hoặc múi giờ IANA.