MỘT THỜI ĐIỂM. NHIỀU ĐỊA ĐIỂM.
Thế giới của bạn. Ngay lúc này.
Đồng hồ giờ địa phương cho 713 địa điểm. Trang 5 trên 15.
BO
Sucre
Bolivia
20:50Thứ 3, 3 thg 11UTC−04:00
SR
Paramaribo
Suriname
21:50Thứ 3, 3 thg 11UTC−03:00
CY
Nicosia
Síp
02:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
MU
Port Louis
Mauritius
04:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+04:00
RE
Saint-Denis
Réunion
04:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+04:00
TL
Dili
Timor-Leste
09:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+09:00
BH
Manama
Bahrain
03:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
CV
Praia
Cape Verde
23:50Thứ 3, 3 thg 11UTC−01:00
CW
Willemstad
Curaçao
20:50Thứ 3, 3 thg 11UTC−04:00
CH
Bern
Thụy Sĩ
01:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+01:00
IS
Reykjavík
Iceland
00:50Thứ 4, 4 thg 11UTC
MV
Malé
Maldives
05:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+05:00
BT
Thimphu
Bhutan
06:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+06:00
BB
Bridgetown
Barbados
20:50Thứ 3, 3 thg 11UTC−04:00
NC
Nouméa
New Caledonia
11:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+11:00
MQ
Fort-de-France
Martinique
20:50Thứ 3, 3 thg 11UTC−04:00
FJ
Suva
Fiji
12:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+12:00
LU
Luxembourg
Luxembourg
01:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+01:00
SZ
Mbabane
Eswatini
02:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
KM
Moroni
Comoros
03:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
BI
Gitega
Burundi
02:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
BN
Bandar Seri Begawan
Brunei
08:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+08:00
GF
Cayenne
Guiana thuộc Pháp
21:50Thứ 3, 3 thg 11UTC−03:00
SB
Honiara
Quần đảo Solomon
11:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+11:00
YT
Mamoudzou
Mayotte
03:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
ST
São Tomé
São Tomé và Príncipe
00:50Thứ 4, 4 thg 11UTC
AG
Saint John’s
Antigua và Barbuda
20:50Thứ 3, 3 thg 11UTC−04:00
TT
Port of Spain
Trinidad và Tobago
20:50Thứ 3, 3 thg 11UTC−04:00
MP
Saipan
Quần đảo Bắc Mariana
10:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+10:00
WS
Apia
Samoa
13:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+13:00
KI
Tarawa
Kiribati
12:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+12:00
GM
Banjul
Gambia
00:50Thứ 4, 4 thg 11UTC
VU
Port Vila
Vanuatu
11:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+11:00
MC
Monaco
Monaco
01:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+01:00
AW
Oranjestad
Aruba
20:50Thứ 3, 3 thg 11UTC−04:00
KY
George Town
Quần đảo Cayman
19:50Thứ 3, 3 thg 11UTC−05:00
JE
Saint Helier
Jersey
00:50Thứ 4, 4 thg 11UTC
GI
Gibraltar
Gibraltar
01:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+01:00
PF
Papeete
Polynesia thuộc Pháp
14:50Thứ 3, 3 thg 11UTC−10:00
IM
Douglas
Đảo Man
00:50Thứ 4, 4 thg 11UTC
MH
Majuro
Quần đảo Marshall
12:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+12:00
VC
Kingstown
St. Vincent và Grenadines
20:50Thứ 3, 3 thg 11UTC−04:00
SC
Victoria
Seychelles
04:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+04:00
TO
Nuku’alofa
Tonga
13:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+13:00
AD
Andorra la Vella
Andorra
01:50Thứ 4, 4 thg 11UTC+01:00
LC
Castries
St. Lucia
20:50Thứ 3, 3 thg 11UTC−04:00
VI
Charlotte Amalie
Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ
20:50Thứ 3, 3 thg 11UTC−04:00
DM
Roseau
Dominica
20:50Thứ 3, 3 thg 11UTC−04:00