MỘT THỜI ĐIỂM. NHIỀU ĐỊA ĐIỂM.

Thế giới của bạn. Ngay lúc này.

Đồng hồ giờ địa phương cho 713 địa điểm. Trang 7 trên 15.

SA

Medina

Ả Rập Xê-út

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
SA

Dammam

Ả Rập Xê-út

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
IR

Tabriz

Iran

06:33
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:30
IR

Shiraz

Iran

06:33
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:30
IR

Mashhad

Iran

06:33
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:30
IR

Karaj

Iran

06:33
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:30
TZ

Mwanza

Tanzania

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
TZ

Dar es Salaam

Tanzania

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
SY

Aleppo

Syria

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
KE

Mombasa

Kenya

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
KE

Kakamega

Kenya

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
CD

Mbuji-Mayi

Congo - Kinshasa

05:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
CD

Kisangani

Congo - Kinshasa

05:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
CD

Kananga

Congo - Kinshasa

05:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
AE

Sharjah

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

07:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+04:00
TR

Konya

Thổ Nhĩ Kỳ

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
TR

Kayseri

Thổ Nhĩ Kỳ

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
TR

Izmir

Thổ Nhĩ Kỳ

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
TR

Gaziantep

Thổ Nhĩ Kỳ

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
TR

Diyarbakır

Thổ Nhĩ Kỳ

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
TR

Antalya

Thổ Nhĩ Kỳ

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
TR

Adana

Thổ Nhĩ Kỳ

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
EG

Shubra al Khaymah

Ai Cập

05:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
EG

Giza

Ai Cập

05:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
EG

Alexandria

Ai Cập

05:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
SD

Omdurman

Sudan

05:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
SD

Bắc Khartoum

Sudan

05:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
YE

Aden

Yemen

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
IR

Isfahan

Iran

06:33
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:30
RU

Voronezh

Nga

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
RU

Volgograd

Nga

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
RU

Ufa

Nga

08:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+05:00
RU

Sankt-Peterburg

Nga

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
RU

Samara

Nga

07:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+04:00
RU

Rostov trên sông Don

Nga

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
RU

Nizhny Novgorod

Nga

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
RU

Kazan

Nga

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
UA

Odesa

Ukraina

05:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
UA

Kharkiv

Ukraina

05:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
UA

Donetsk

Ukraina

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
UA

Dnipro

Ukraina

05:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
TR

Bursa

Thổ Nhĩ Kỳ

06:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+03:00
CD

Lubumbashi

Congo - Kinshasa

05:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
ZA

Soweto

Nam Phi

05:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
ZA

Gqeberha

Nam Phi

05:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
ZA

Durban

Nam Phi

05:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
MZ

Matola

Mozambique

05:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+02:00
PK

Rawalpindi

Pakistan

08:03
Thứ 4, 4 thg 11UTC+05:00

Nơi nào trên thế giới?

Bắt đầu nhập để tìm địa điểm hoặc múi giờ.

Tìm kiếm theo tên thành phố, chữ viết tắt hoặc múi giờ IANA.